potassium dichromate

potassium dichromate

A student carefully weighs potassium dichromate in the chemistry lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối màu đỏ cam: "potassium dichromate" một hợp chất hóa học màu đỏ cam, thườngdạng tinh thể. một chất oxy hóa mạnh.
    • Ứng dụng: Chất này được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm trong nhiếp ảnh, cũng như trong các phòng thí nghiệm hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium dichromate is used to create vibrant orange and red dyes. (Potassium dichromate được sử dụng để tạo ra các loại thuốc nhuộm màu cam đỏ rực rỡ.)
    • In photography, potassium dichromate helps in the development process. (Trong nhiếp ảnh, potassium dichromate hỗ trợ quá trình rửa ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react with potassium dichromate": phản ứng với potassium dichromate.

    • Alcohol can react with potassium dichromate to produce a color change. (Rượu có thể phản ứng với potassium dichromate để tạo ra sự thay đổi màu sắc.)
  • "potassium dichromate solution": dung dịch potassium dichromate.

    • A potassium dichromate solution is often used in titrations. (Dung dịch potassium dichromate thường được sử dụng trong các phép chuẩn độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dichromate (n): một ion hoặc muối chứa hai nguyên tử crom.

    • Dichromate is a common oxidizing agent in chemistry. (Dichromate một chất oxy hóa phổ biến trong hóa học.)
  • Potassium (n): một nguyên tố kim loại kiềm.

    • Potassium is essential for plant growth. (Kali rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối cromat: một loại muối khác của crom, nhưng cấu trúc hóa học khác.
  • Chất oxy hóa mạnh: mô tả tính chất hóa học của potassium dichromate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây một thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây một thuật ngữ chuyên ngành.